moral hazard
Định nghĩa
Moral hazard (Danh từ, chuyên ngành Kinh tế):
- Rủi ro đạo đức: Tình trạng một bên tham gia vào một giao dịch hoặc thỏa thuận có ít động lực để phòng ngừa rủi ro hơn so với bình thường, vì họ được bảo vệ khỏi hậu quả của rủi ro đó (ví dụ: thông qua bảo hiểm hoặc sự đảm bảo từ bên khác).
- Ví dụ: Khi một người có bảo hiểm y tế đầy đủ, họ có thể ít cẩn thận hơn trong việc giữ gìn sức khỏe, tạo ra rủi ro đạo đức cho công ty bảo hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Các công ty bảo hiểm phải đối mặt với rủi ro đạo đức nếu bên được bảo hiểm không trung thực.)
- (Các gói cứu trợ ngân hàng có thể tạo ra rủi ro đạo đức, khuyến khích hành vi mạo hiểm ở các tổ chức tài chính.)
- (Sự thiếu trách nhiệm cá nhân trong hệ thống dẫn đến rủi ro đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral hazard problem": Vấn đề rủi ro đạo đức, thường được thảo luận trong kinh tế học, bảo hiểm và quản lý rủi ro.
- The moral hazard problem arises when one party takes on more risk because they know another party will bear the cost. (Vấn đề rủi ro đạo đức nảy sinh khi một bên chấp nhận nhiều rủi ro hơn vì họ biết bên khác sẽ chịu chi phí.)
- "Moral hazard in banking": Rủi ro đạo đức trong ngân hàng, liên quan đến các hành vi như cho vay mạo hiểm hoặc đầu cơ khi có sự bảo lãnh từ chính phủ.
- The 2008 financial crisis highlighted the dangers of moral hazard in banking. (Cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008 đã làm nổi bật những nguy hiểm của rủi ro đạo đức trong ngân hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Moral (Tính từ): Thuộc về đạo đức, luân lý.
- The decision had moral implications. (Quyết định đó có ý nghĩa về mặt đạo đức.)
- Hazard (Danh từ): Mối nguy hiểm, rủi ro.
- Working in a coal mine is a health hazard. (Làm việc trong mỏ than là một mối nguy hiểm cho sức khỏe.)
- Adverse selection (Danh từ): Lựa chọn bất lợi, một khái niệm liên quan trong kinh tế học bảo hiểm, thường đi kèm với rủi ro đạo đức.
Từ đồng nghĩa
- Risk-taking incentive: Động lực chấp nhận rủi ro (do được bảo vệ).
- Behavioral risk: Rủi ro hành vi (khi có sự bảo vệ khỏi hậu quả).
- Insurance-induced risk: Rủi ro do bảo hiểm gây ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To guard against moral hazard: Phòng ngừa rủi ro đạo đức.
- Regulators must implement strict rules to guard against moral hazard. (Các cơ quan quản lý phải thực thi các quy tắc nghiêm ngặt để phòng ngừa rủi ro đạo đức.)
- To create moral hazard: Tạo ra rủi ro đạo đức.
- Government bailouts can create moral hazard in the financial sector. (Các gói cứu trợ của chính phủ có thể tạo ra rủi ro đạo đức trong lĩnh vực tài chính.)
Thành ngữ liên quan
- "Heads I win, tails you lose": Tình huống một bên có lợi trong mọi trường hợp, tương tự như rủi ro đạo đức.
- The bailout policy felt like "heads I win, tails you lose," encouraging moral hazard. (Chính sách cứu trợ có cảm giác như "tôi thắng cả hai mặt", khuyến khích rủi ro đạo đức.)
- "No pain, no gain": (Trái nghĩa) Không có đau đớn thì không có thành công, nhấn mạnh sự cần thiết của trách nhiệm cá nhân để tránh rủi ro đạo đức.